TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mỏ tiếng Nga là gì?

"mỏ" trong tiếng Nga là ша́хта (danh từ), клюв (danh từ), рудни́к (danh từ).

ша́хта Danh từ

šáxta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỏ.

  • у́гольная ша́хта mỏ than

Xem đầy đủ từ "ша́хта": trọng âm, biến cách, cách chia →

клюв Danh từ

kljuv giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỏ, mỏ chim.

Xem đầy đủ từ "клюв": trọng âm, biến cách, cách chia →

рудни́к Danh từ

rudník giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỏ; (предприятие) xí nghiệp mỏ.

Xem đầy đủ từ "рудни́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mỏ tiếng Nga là gì?

"mỏ" trong tiếng Nga là ша́хта (danh từ), клюв (danh từ), рудни́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.