Mộc mạc tiếng Nga là gì?
"mộc mạc" trong tiếng Nga là просто́й (tính từ).
просто́й Tính từ
prostój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giản dị, mộc mạc, đơn giản, giản đơn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mộc mạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- нехи́трыйTính từ · Mộc mạc, chất phác, hồn nhiên
- простоду́шиеDanh từ · [Sự, tính] chất phác, mộc mạc, hồn nhiên, thuần phác
- простоду́шныйTính từ · Chất phác, mộc mạc, hồn nhiên, thuần phác
- непосре́дственностьDanh từ · [tính] giản dị, mộc mạc, bình dị
- нетре́бовательныйTính từ · Giản dị, mộc mạc
- непосре́дственныйTính từ · Giản dị, không kiểu cách, mộc mạc, bình dị, xuề xòa, chất phác
- неприхотли́выйTính từ · Giản đơn, giản dị, mộc mạc
- простота́Danh từ · [sự] hồn nhiên, chất phác, mộc mạc
Câu hỏi thường gặp
Mộc mạc tiếng Nga là gì?
"mộc mạc" trong tiếng Nga là просто́й (tính từ).