Ma tiếng Nga là gì?
"ma" trong tiếng Nga là чёрт (danh từ), при́зрак (danh từ), дья́вол (danh từ).
чёрт Danh từ
čort giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma, quỷ, ác ma, ác thần.
при́зрак Danh từ
prízrak giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng ma, ma.
- Я не верю, что призраки существуют. Tôi không tin là có ma.
- Я не верю в существование призраков. Tôi không tin là có ma.
дья́вол Danh từ
dʹjávol giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma, quỷ, ác ma, ác thần.
привиде́ние Danh từ
prividénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng ma, ma.
- Привидения существуют? Ma có thật không?
- Я думаю, привидения существуют. Tôi nghĩ là ma có thật.
Xem đầy đủ từ "привиде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ma" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ma tiếng Nga là gì?
"ma" trong tiếng Nga là чёрт (danh từ), при́зрак (danh từ), дья́вол (danh từ).