TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ma tiếng Nga là gì?

"ma" trong tiếng Nga là чёрт (danh từ), при́зрак (danh từ), дья́вол (danh từ).

чёрт Danh từ

čort giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma, quỷ, ác ma, ác thần.

Xem đầy đủ từ "чёрт": trọng âm, biến cách, cách chia →

при́зрак Danh từ

prízrak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng ma, ma.

  • Я не верю, что призраки существуют. Tôi không tin là có ma.
  • Я не верю в существование призраков. Tôi không tin là có ma.

Xem đầy đủ từ "при́зрак": trọng âm, biến cách, cách chia →

дья́вол Danh từ

dʹjávol giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma, quỷ, ác ma, ác thần.

Xem đầy đủ từ "дья́вол": trọng âm, biến cách, cách chia →

привиде́ние Danh từ

prividénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng ma, ma.

  • Привидения существуют? Ma có thật không?
  • Я думаю, привидения существуют. Tôi nghĩ là ma có thật.

Xem đầy đủ từ "привиде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ma" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ma tiếng Nga là gì?

"ma" trong tiếng Nga là чёрт (danh từ), при́зрак (danh từ), дья́вол (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.