TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mau tiếng Nga là gì?

"mau" trong tiếng Nga là бы́стрый (tính từ), бы́стро (phó từ), ско́рый (tính từ).

бы́стрый Tính từ

býstryj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh, mau, nhanh chóng, mau chóng, mau lẹ; (быстроходный) chạy nhanh; (проворный, живой) nhanh nhẹn, linh lợi, hoạt bát, linh hoạt.

  • бы́строе тече́ние dòng nước chảy xiết
  • бы́страя ло́шадь [con] ngựa chạy nhanh

Xem đầy đủ từ "бы́стрый": trọng âm, biến cách, cách chia →

бы́стро Phó từ

býstro giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách nhanh, mau, chóng, nhạy, nhanh chóng, mau chóng, mau lẹ.

  • бы́стро идти́ đi nhanh (mau)
  • бы́стро сообража́ть suy nghĩ nhạy

Xem đầy đủ từ "бы́стро": trọng âm, biến cách, cách chia →

ско́рый Tính từ

skóryj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mau, nhanh, lẹ, chóng.

Xem đầy đủ từ "ско́рый": trọng âm, biến cách, cách chia →

ча́стый Tính từ

částyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dày, mau, nhặt, sít, sát, san sát, dày đặc.

  • ча́стые зу́бы những chiếc răng dày (sít, mau)
  • частый гре́бень [cái] lược bí, lược mau, lược dày

Xem đầy đủ từ "ча́стый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mau tiếng Nga là gì?

"mau" trong tiếng Nga là бы́стрый (tính từ), бы́стро (phó từ), ско́рый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.