TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Miệng tiếng Nga là gì?

"miệng" trong tiếng Nga là рот (danh từ), пасть (danh từ), уста́ (danh từ).

рот Danh từ

rot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miệng, mồm.

  • Откройте рот! Mở miệng ra!
  • Открой рот. Mở miệng ra!

Xem đầy đủ từ "рот": trọng âm, biến cách, cách chia →

пасть Danh từ

pastʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miệng, mồm.

Xem đầy đủ từ "пасть": trọng âm, biến cách, cách chia →

уста́ Danh từ

ustá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miệng, mồm, môi.

  • с улы́бкой на уста́х với nụ cười trên môi

Xem đầy đủ từ "уста́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "miệng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Miệng tiếng Nga là gì?

"miệng" trong tiếng Nga là рот (danh từ), пасть (danh từ), уста́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.