TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Này tiếng Nga là gì?

"này" trong tiếng Nga là эй (thán từ), э́тот (hạn định từ), э́то (hạn định từ).

эй Thán từ

ej giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ê!, này!

  • Эй, подождите секунду. Này, chờ tí đã.
  • Эй, подожди секунду. Này, chờ tí đã.

Xem đầy đủ từ "эй": trọng âm, biến cách, cách chia →

э́тот Hạn định từ

étot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Này.

  • Никто не делает этого лучше. Không ai làm việc này tốt hơn.
  • Вы виноваты в этой аварии. Bạn phải chịu trách nhiệm về tai nạn này.

Xem đầy đủ từ "э́тот": trọng âm, biến cách, cách chia →

э́то Hạn định từ

éto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Này.

  • Я не хотел, чтобы это случилось. Tôi cũng không muốn vụ này xảy ra.

Xem đầy đủ từ "э́то": trọng âm, biến cách, cách chia →

сей Hạn định từ

sej giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Này.

Xem đầy đủ từ "сей": trọng âm, biến cách, cách chia →

да́нный Tính từ

dánnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Này, ấy, đó.

  • Коммерческое использование данных материалов воспрещается. Cấm sử dụng các tài liệu này cho mục đích thương mại.
  • Эта база данных содержит много ошибок. Cơ sở dữ liệu này có nhiều lỗi.

Xem đầy đủ từ "да́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

э Thán từ

e giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ê!, này!

Xem đầy đủ từ "э": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "này" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Này tiếng Nga là gì?

"này" trong tiếng Nga là эй (thán từ), э́тот (hạn định từ), э́то (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.