TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nấu ăn tiếng Nga là gì?

"nấu ăn" trong tiếng Nga là стря́пать (động từ), гото́вить (động từ).

стря́пать Động từ

strjápatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cơm, nấu ăn, nấu bếp, xào xáo.

  • перен. пренебр. làm bôi bác, viết, vẽ; xào xáo (разг.)

Xem đầy đủ từ "стря́пать": trọng âm, biến cách, cách chia →

гото́вить Động từ

gotóvitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu, nấu ăn, nấu bếp, làm cơm.

  • Мне нравится готовить. Tôi thích nấu ăn.
  • Вам нравится готовить? Bạn có thích nấu ăn không?

Xem đầy đủ từ "гото́вить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nấu ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nấu ăn tiếng Nga là gì?

"nấu ăn" trong tiếng Nga là стря́пать (động từ), гото́вить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.