Nấu ăn tiếng Nga là gì?
"nấu ăn" trong tiếng Nga là стря́пать (động từ), гото́вить (động từ).
стря́пать Động từ
strjápatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm cơm, nấu ăn, nấu bếp, xào xáo.
- перен. пренебр. làm bôi bác, viết, vẽ; xào xáo (разг.)
гото́вить Động từ
gotóvitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu, nấu ăn, nấu bếp, làm cơm.
- Мне нравится готовить. Tôi thích nấu ăn.
- Вам нравится готовить? Bạn có thích nấu ăn không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nấu ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nấu ăn tiếng Nga là gì?
"nấu ăn" trong tiếng Nga là стря́пать (động từ), гото́вить (động từ).