TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nền tiếng Nga là gì?

"nền" trong tiếng Nga là пол (danh từ), ба́за (danh từ), фон (danh từ).

пол Danh từ

pol giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sàn, nền.

Xem đầy đủ từ "пол": trọng âm, biến cách, cách chia →

ба́за Danh từ

báza giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ sở, nền, nền tảng, nền móng.

  • материа́льная ба́за cơ sở vật chất
  • экономи́ческая ба́за cơ sở kinh tế

Xem đầy đủ từ "ба́за": trọng âm, biến cách, cách chia →

фон Danh từ

fon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nền.

  • выделя́ть на тёмном фоне nổi bật trên nền đen sẫm

Xem đầy đủ từ "фон": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nền tiếng Nga là gì?

"nền" trong tiếng Nga là пол (danh từ), ба́за (danh từ), фон (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.