TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nồng nhiệt tiếng Nga là gì?

"nồng nhiệt" trong tiếng Nga là стра́стный (tính từ).

стра́стный Tính từ

strástnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nồng nhiệt, nồng nàn, thắm thiết, tha thiết, nhiệt thành, nhiệt liệt.

  • стра́стная речь bài diễn văn nhiệt thành, lời nói nồng nàn, bài nói nồng nhiệt
  • страстный ора́тор diễn giả nồng nhiệt (nhiệt thành)

Xem đầy đủ từ "стра́стный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nồng nhiệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nồng nhiệt tiếng Nga là gì?

"nồng nhiệt" trong tiếng Nga là стра́стный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.