TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngăn cản tiếng Nga là gì?

"ngăn cản" trong tiếng Nga là препя́тствовать (động từ).

препя́тствовать Động từ

prepjátstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cản trở, ngăn trở, ngăn cản; (ставить препятствия) gây trở ngại, làm chướng ngại, phá ngang; (запрещать) ngăn cấm, cấm chỉ.

Xem đầy đủ từ "препя́тствовать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngăn cản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngăn cản tiếng Nga là gì?

"ngăn cản" trong tiếng Nga là препя́тствовать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.