Ngăn cản tiếng Nga là gì?
"ngăn cản" trong tiếng Nga là препя́тствовать (động từ).
препя́тствовать Động từ
prepjátstvovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cản trở, ngăn trở, ngăn cản; (ставить препятствия) gây trở ngại, làm chướng ngại, phá ngang; (запрещать) ngăn cấm, cấm chỉ.
Xem đầy đủ từ "препя́тствовать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngăn cản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- воспрепя́тствоватьĐộng từ · Ngăn cản, ngăn trở, cản trở, làm khó dễ, can ngăn
- отгова́риватьĐộng từ · Khuyên ca, ngăn cản, khuyên ngăn, bàn ra, can, ngăn
- разубеди́тьĐộng từ · Ngăn cản
- разубежда́тьĐộng từ · Ngăn cản
- меша́тьĐộng từ · Ngăn cản
- вме́шиватьсяĐộng từ · Can ngăn, ngăn cản, can gián, can, ngăn
- заде́ржкаDanh từ · Sự ngăn trở, cản trở, ngăn chặn, ngăn cản; giữ lại, lưu lại; dừng lại, ngừng lại; làm chậm lại; trì hoãn ((giống trung) заде́рживать)
- пересека́тьĐộng từ · (nghĩa bóng) (преграждать путь) ngăn cản, ngăn chặn, chặn [đường], cản [đường]
Câu hỏi thường gặp
Ngăn cản tiếng Nga là gì?
"ngăn cản" trong tiếng Nga là препя́тствовать (động từ).