TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngăn chặn tiếng Nga là gì?

"ngăn chặn" trong tiếng Nga là предотвраща́ть (động từ).

предотвраща́ть Động từ

predotvraščátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngăn ngừa, ngăn chặn, phòng ngừa, phòng chỉ, đẩy lùi.

  • предотвраща́ть опа́сность ngăn ngừa (phòng ngừa) sự nguy hiểm

Xem đầy đủ từ "предотвраща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngăn chặn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngăn chặn tiếng Nga là gì?

"ngăn chặn" trong tiếng Nga là предотвраща́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.