TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngoại quốc tiếng Nga là gì?

"ngoại quốc" trong tiếng Nga là иностра́нный (tính từ), заграни́чный (tính từ), зарубе́жный (tính từ).

иностра́нный Tính từ

inostránnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về nước ngoài, ngoại quốc.

  • иностранный язы́к tiếng nước ngoài, tiếng ngoại quốc, ngoại ngữ
  • иностра́нная валю́та ngọai tệ

Xem đầy đủ từ "иностра́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

заграни́чный Tính từ

zagraníčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Của nước ngoài, ngoại quốc; (связанный с выездом за границу) [để] ra nước ngoài, ra ngoại quốc.

  • заграни́чный това́р ngoại hóa, hàng ngoại, hàng [hóa] nước ngoài
  • заграни́чный па́спорт [giấy] hộ chiếu

Xem đầy đủ từ "заграни́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

зарубе́жный Tính từ

zarubéžnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về nước ngoài, ngoại quốc.

  • зарубежая делегация. Đoàn đại biểu nước ngoài, phái đoàn ngoại quốc.

Xem đầy đủ từ "зарубе́жный": trọng âm, biến cách, cách chia →

инозе́мный Tính từ

inozémnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngoại quốc, ngoại bang.

Xem đầy đủ từ "инозе́мный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoại quốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngoại quốc tiếng Nga là gì?

"ngoại quốc" trong tiếng Nga là иностра́нный (tính từ), заграни́чный (tính từ), зарубе́жный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.