TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phát tiếng Nga là gì?

"phát" trong tiếng Nga là вы́стрел (danh từ), вы́дать (động từ).

вы́стрел Danh từ

výstrel giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát [súng]; (звук) tiếng súng.

  • произвести́ вы́стрел bắn một phát súng, nổ phát súng
  • без еди́ного вы́стрела không bắn một phát súng nào, không tốn một viên đạn nào, không phải đánh

Xem đầy đủ từ "вы́стрел": trọng âm, biến cách, cách chia →

вы́дать Động từ

výdatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát, cấp, giao (giấy tờ, tiền…); để lộ, tiết lộ; tố giác.

Xem đầy đủ từ "вы́дать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phát tiếng Nga là gì?

"phát" trong tiếng Nga là вы́стрел (danh từ), вы́дать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.