TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phấn tiếng Nga là gì?

"phấn" trong tiếng Nga là мука́ (danh từ), мел (danh từ), пу́дра (danh từ).

мука́ Danh từ

muká giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bột, phấn.

Xem đầy đủ từ "мука́": trọng âm, biến cách, cách chia →

мел Danh từ

mel giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phấn, đá phấn.

  • Дайте мне три кусочка мела. Cho tôi ba viên phấn.
  • Дай мне три куска мела. Cho tôi ba viên phấn.

Xem đầy đủ từ "мел": trọng âm, biến cách, cách chia →

пу́дра Danh từ

púdra giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phấn.

  • са́харная пу́дра đường bột

Xem đầy đủ từ "пу́дра": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phấn tiếng Nga là gì?

"phấn" trong tiếng Nga là мука́ (danh từ), мел (danh từ), пу́дра (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.