TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quả quyết tiếng Nga là gì?

"quả quyết" trong tiếng Nga là утвержда́ть (động từ).

утвержда́ть Động từ

utverždátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khẳng định, quả quyết, cho rằng.

Xem đầy đủ từ "утвержда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quả quyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quả quyết tiếng Nga là gì?

"quả quyết" trong tiếng Nga là утвержда́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.