TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quản đốc tiếng Nga là gì?

"quản đốc" trong tiếng Nga là консте́бль (danh từ).

консте́бль Danh từ

konstɛ́blʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quản đốc.

Xem đầy đủ từ "консте́бль": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quản đốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quản đốc tiếng Nga là gì?

"quản đốc" trong tiếng Nga là консте́бль (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.