TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rụt rè tiếng Nga là gì?

"rụt rè" trong tiếng Nga là ро́бкий (tính từ), боязли́вый (tính từ), несме́лый (tính từ).

ро́бкий Tính từ

róbkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rụt rè, dè dặt, nhút nhát, ké né, sợ sệt, len lét.

  • Я не робкая. Tôi không rụt rè.
  • Я не робкий. Tôi không rụt rè.

Xem đầy đủ từ "ро́бкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

боязли́вый Tính từ

bojazlívyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhút nhát, rụt rè, nhát gan, sợ sệt.

Xem đầy đủ từ "боязли́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

несме́лый Tính từ

nesmélyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không mạnh dạn, rụt rè, khá nhút nhát.

  • несмелый взгляд [cái] nhìn rụt rè, nhìn e sợ

Xem đầy đủ từ "несме́лый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rụt rè" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rụt rè tiếng Nga là gì?

"rụt rè" trong tiếng Nga là ро́бкий (tính từ), боязли́вый (tính từ), несме́лый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.