TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rửa sạch tiếng Nga là gì?

"rửa sạch" trong tiếng Nga là чи́стить (động từ).

чи́стить Động từ

čístitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm sạch, rửa sạch, tẩy sạch, dọn sạch; (щёткой) chải đánh; (посуду, металл) đánh, đánh sạch; (станок и т. п.) lau, chùi, lau chùi; (лощадь и т. п.) chùi, kỳ, c

  • чи́стить башмаки́ đánh giày
  • чи́стить [себе́] зубы́ — đánh răng

Xem đầy đủ từ "чи́стить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rửa sạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rửa sạch tiếng Nga là gì?

"rửa sạch" trong tiếng Nga là чи́стить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.