TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ra tiếng Nga là gì?

"ra" trong tiếng Nga là выходи́ть (động từ), выходно́й (tính từ).

выходи́ть Động từ

vyxodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra, chết.

  • Она редко выходит из дома по воскресеньям. Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào ngày chủ nhật.
  • Окна этого номера выходят на океан. Phòng này có cảnh nhìn ra đại dương.

Xem đầy đủ từ "выходи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

выходно́й Tính từ

vyxodnój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để đi ra, ra.

  • выходна́я дверь cửa ra
  • выходно́е отве́рстие lỗ ra

Xem đầy đủ từ "выходно́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ra tiếng Nga là gì?

"ra" trong tiếng Nga là выходи́ть (động từ), выходно́й (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.