выпи́сываться
Dấu sắc trên выпи́сываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
выпи́сываться nghĩa là được ra, ra.
Nghĩa của выпи́сываться
Động từ
- Được ra, ra.
- выпи́сываться из больни́цыđược ra khỏi nhà thương, ra bệnh viện, ra viện
Cặp thể của выпи́сываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ выпи́сываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | выпи́сываюсь |
| ты | выпи́сываешься |
| он / она́ / оно́ | выпи́сывается |
| мы | выпи́сываемся |
| вы | выпи́сываетесь |
| они́ | выпи́сываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выписываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | выпи́сывался |
| Giống cái (она́) | выпи́сывалась |
| Giống trung (оно́) | выпи́сывалось |
| Số nhiều (они́) | выпи́сывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | выпи́сывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | выпи́сывайтесь |
Họ từ của выпи́сываться
Câu hỏi thường gặp
выписываться nghĩa là gì?
выписываться (động từ) nghĩa là được ra, ra.
выписываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là выпи́сываться (phiên âm Latinh vypísyvatʹsja, IPA [vɨˈpʲisɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.