TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

выпи́сываться

thể chưa hoàn thành
vypísyvatʹsja[vɨˈpʲisɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên выпи́сываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

выпи́сываться nghĩa là được ra, ra.

Nghĩa của выпи́сываться

Động từ

  1. Được ra, ra.
    • выпи́сываться из больни́цыđược ra khỏi nhà thương, ra bệnh viện, ra viện

Cặp thể của выпи́сываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ выпи́сываться

NgôiHiện tại
явыпи́сываюсь
тывыпи́сываешься
он / она́ / оно́выпи́сывается
мывыпи́сываемся
вывыпи́сываетесь
они́выпи́сываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + выписываться.

Quá khứ

Giống đực (он)выпи́сывался
Giống cái (она́)выпи́сывалась
Giống trung (оно́)выпи́сывалось
Số nhiều (они́)выпи́сывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)выпи́сывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)выпи́сывайтесь

Họ từ của выпи́сываться

Câu hỏi thường gặp

выписываться nghĩa là gì?

выписываться (động từ) nghĩa là được ra, ra.

выписываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là выпи́сываться (phiên âm Latinh vypísyvatʹsja, IPA [vɨˈpʲisɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.