Sóc tiếng Nga là gì?
"sóc" trong tiếng Nga là бе́лка (danh từ).
бе́лка Danh từ
bélka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sóc.
- Белки закапывают орехи. Sóc chôn quả hạch.
- Белки питаются желудями. Sóc ăn hạt sồi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sóc tiếng Nga là gì?
"sóc" trong tiếng Nga là бе́лка (danh từ).