TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Săn sóc tiếng Nga là gì?

"săn sóc" trong tiếng Nga là уха́живать (động từ).

уха́живать Động từ

uxáživatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Săn sóc, chăm nom, chăm sóc.

Xem đầy đủ từ "уха́живать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "săn sóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Săn sóc tiếng Nga là gì?

"săn sóc" trong tiếng Nga là уха́живать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.