Sưu tập tiếng Nga là gì?
"sưu tập" trong tiếng Nga là коллекциони́ровать (động từ).
коллекциони́ровать Động từ
kollekcionírovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sưu tập, sưu tầm, góp nhặt, thu thập.
- Я коллекционирую марки. Tôi sưu tập tem.
Xem đầy đủ từ "коллекциони́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sưu tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- собира́тельствоDanh từ · [sự] sưu tập, sưu tầm
- собра́ниеDanh từ · [bộ] sưu tập
- подбо́рDanh từ · [bộ] sưu tập
- компили́роватьĐộng từ · Biên toản, biên tập, sưu tập, góp nhặt; (с отрицательным оттенком) cóp nhặt
- компиля́цияDanh từ · Việc biên toản, biên tập, sưu tập, góp nhặt; cóp nhặt
- коллекционе́рDanh từ · Người sưu tập
- собира́тельDanh từ · Người sưu tập, người sưu tầm
Câu hỏi thường gặp
Sưu tập tiếng Nga là gì?
"sưu tập" trong tiếng Nga là коллекциони́ровать (động từ).