TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sưu tập tiếng Nga là gì?

"sưu tập" trong tiếng Nga là коллекциони́ровать (động từ).

коллекциони́ровать Động từ

kollekcionírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sưu tập, sưu tầm, góp nhặt, thu thập.

  • Я коллекционирую марки. Tôi sưu tập tem.

Xem đầy đủ từ "коллекциони́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sưu tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sưu tập tiếng Nga là gì?

"sưu tập" trong tiếng Nga là коллекциони́ровать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.