TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

San bằng tiếng Nga là gì?

"san bằng" trong tiếng Nga là ровня́ть (động từ), выра́внивать (động từ).

ровня́ть Động từ

rovnjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: San bằng, san phẳng, làm bằng phẳng.

Xem đầy đủ từ "ровня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

выра́внивать Động từ

vyrávnivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: San, san bằng, san phẳng, vuốt phẳng, ép phẳng, làm... bằng phẳng.

  • выра́внивать доро́гу san [bằng mặt] đường

Xem đầy đủ từ "выра́внивать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "san bằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

San bằng tiếng Nga là gì?

"san bằng" trong tiếng Nga là ровня́ть (động từ), выра́внивать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.