ука́тывать
Dấu sắc trên ука́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ука́тывать nghĩa là san bằng, san phẳng.
Nghĩa của ука́тывать
Động từ
- San bằng, san phẳng, san, lăn, trang; (уплотрять) nện chặt, đầm.
Cặp thể của ука́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ука́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ука́тываю |
| ты | ука́тываешь |
| он / она́ / оно́ | ука́тывает |
| мы | ука́тываем |
| вы | ука́тываете |
| они́ | ука́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + укатывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ука́тывал |
| Giống cái (она́) | ука́тывала |
| Giống trung (оно́) | ука́тывало |
| Số nhiều (они́) | ука́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ука́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ука́тывайте |
Họ từ của ука́тывать
Câu hỏi thường gặp
укатывать nghĩa là gì?
укатывать (động từ) nghĩa là san bằng, san phẳng.
укатывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ука́тывать (phiên âm Latinh ukátyvatʹ, IPA [ʊˈkatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.