Sinh ra tiếng Nga là gì?
"sinh ra" trong tiếng Nga là порожда́ть (động từ).
порожда́ть Động từ
poroždátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh ra, gây ra, gây nên, đẻ ra.
- Власть порождает власть. Sức mạnh sinh ra sức mạnh.
Xem đầy đủ từ "порожда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- генери́роватьĐộng từ · Sinh ra, gây ra, gây nên, đẻ ra
- зарожда́тьсяĐộng từ · Sinh ra, ra đời
- рожде́ниеDanh từ · [sự] sinh ra, đẻ ra, ra đời, chào đời
- роди́тьсяĐộng từ · Sinh, đẻ, sinh ra, đẻ ra, ra đời, chào đời
- создава́тьсяĐộng từ · Sinh ra, có
- бра́тьсяĐộng từ · Hiện ra, nảy ra, sinh ra
- зарожде́ниеDanh từ · Sự sinh ra, ra đời
Câu hỏi thường gặp
Sinh ra tiếng Nga là gì?
"sinh ra" trong tiếng Nga là порожда́ть (động từ).