TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sinh ra tiếng Nga là gì?

"sinh ra" trong tiếng Nga là порожда́ть (động từ).

порожда́ть Động từ

poroždátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh ra, gây ra, gây nên, đẻ ra.

  • Власть порождает власть. Sức mạnh sinh ra sức mạnh.

Xem đầy đủ từ "порожда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sinh ra tiếng Nga là gì?

"sinh ra" trong tiếng Nga là порожда́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.