TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tác phẩm tiếng Nga là gì?

"tác phẩm" trong tiếng Nga là рабо́та (danh từ), труд (danh từ), произведе́ние (danh từ).

рабо́та Danh từ

rabóta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tác phẩm.

Xem đầy đủ từ "рабо́та": trọng âm, biến cách, cách chia →

труд Danh từ

trud giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tác phẩm.

  • В отпуске я прочёл все труды Милтона. Trong chuyến đi nghỉ, tôi đọc toàn bộ các tác phẩm của Milton.

Xem đầy đủ từ "труд": trọng âm, biến cách, cách chia →

произведе́ние Danh từ

proizvedénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tác phẩm, trước tác, sản phẩm.

  • произведение иску́сства tác phẩm (trước tác) nghệ thuật
  • гениа́льное произведение trước tác (tác phẩm) thiên tài, tuyệt tác

Xem đầy đủ từ "произведе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tác phẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tác phẩm tiếng Nga là gì?

"tác phẩm" trong tiếng Nga là рабо́та (danh từ), труд (danh từ), произведе́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.