Tát tiếng Nga là gì?
"tát" trong tiếng Nga là пощёчина (danh từ).
пощёчина Danh từ
poščóčina giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái vả, tát, bớp; (nghĩa bóng) [sự] sỉ nhục, làm nhục, bạt tai, đá đít.
- Том поцеловал Мэри, и она дала ему пощёчину. Tom đã hôn Mary và cô tát anh ta.
- дать пощёчину кому́-л. vả (tát, bớp) ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- выче́рпыватьĐộng từ · Múc, tát; (thể hoàn thành) múc cạn, múc hết, tát cạn
- че́рпатьĐộng từ · Múc, tát, xúc
- шлёпатьĐộng từ · Tát, vỗ, vả
- шлёпнутьĐộng từ · Tát, vỗ, vả
- залепи́тьĐộng từ · Đánh, giáng, tát
- затре́щинаDanh từ · Cái tát, bạt tai
- оплеу́хаDanh từ · Cái tát, bớp, bạt tai, tát tai, bớp tai; (nghĩa bóng) (cũng) [sự] làm nhục, lăng nhục
Câu hỏi thường gặp
Tát tiếng Nga là gì?
"tát" trong tiếng Nga là пощёчина (danh từ).