Tình dục tiếng Nga là gì?
"tình dục" trong tiếng Nga là секс (danh từ), сексуа́льный (tính từ), полово́й (tính từ).
секс Danh từ
sɛks giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình dục, dục tình, vật dục.
- Интеллектуал - это человек, который нашёл что-то более интересное, чем секс. Một trí thức là người khám phá ra thứ gì đó thú vị hơn cả tình dục.
сексуа́льный Tính từ
sɛksuálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về nhục dục, tình dục, dục tình, vật dục.
Xem đầy đủ từ "сексуа́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
полово́й Tính từ
polovój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình dục.
- Сифилис - это инфекция, которая может передаваться половым путём. Giang mai là một loại bệnh lây qua đường tình dục.
сексуа́льность Danh từ
sɛksuálʹnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Tính, tính chất] nhục dục, tình dục, dục tình, vật dục.
Xem đầy đủ từ "сексуа́льность": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình dục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tình dục tiếng Nga là gì?
"tình dục" trong tiếng Nga là секс (danh từ), сексуа́льный (tính từ), полово́й (tính từ).