Tôn giáo tiếng Nga là gì?
"tôn giáo" trong tiếng Nga là рели́гия (danh từ), религио́зный (tính từ), вероиспове́дание (danh từ).
рели́гия Danh từ
relígija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôn giáo, đạo, giáo.
- Религии подобны языкам. Они используют разные слова для обозначения одного и того же понятия. Tôn giáo giống như ngôn ngữ vậy. Các tôn giáo dùng những từ ngữ khác nhau để diễn tả cùng một khái niệm.
- Все религии запрещают убийство. Mọi tôn giáo đều nghiêm cấm hành vi giết người.
религио́зный Tính từ
religióznyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôn giáo.
Xem đầy đủ từ "религио́зный": trọng âm, biến cách, cách chia →
вероиспове́дание Danh từ
veroispovédanije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôn giáo, đạo giáo; (верование) [sự] tín ngưỡng.
- свобо́да вероиспове́дания tự do tín ngưỡng
- незави́симо от вероиспове́дания không phân biệt tôn giáo
Xem đầy đủ từ "вероиспове́дание": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tôn giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tôn giáo tiếng Nga là gì?
"tôn giáo" trong tiếng Nga là рели́гия (danh từ), религио́зный (tính từ), вероиспове́дание (danh từ).