Tượng trưng tiếng Nga là gì?
"tượng trưng" trong tiếng Nga là си́мвол (danh từ).
си́мвол Danh từ
símvol giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Cái, vật] tượng trưng, biểu hiệu, biểu tượng.
- го́лубь - си́мвол ми́ра — chim bồ câu là tượng trưng cho (biểu hiện cho, biểu tượng của) hòa bình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tượng trưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- символзироватьĐộng từ · Tượng trưng
- символи́ческийTính từ · [Là, có tính chất] tượng trưng
- эмбле́маDanh từ · Tượng trưng, biểu tượng, biểu hiệu, tiêu hiệu
- атрибу́тDanh từ · Đặc trưng, tượng trưng
- олицетворённыйTính từ · Thể hiện, biểu hiện, tiêu biểu, tượng trưng
- олицетворе́ниеDanh từ · [sự] thể hiện, biểu hiện, tiêu biểu, tượng trưng
- усло́вныйTính từ · Tượng trưng, ước lệ
Câu hỏi thường gặp
Tượng trưng tiếng Nga là gì?
"tượng trưng" trong tiếng Nga là си́мвол (danh từ).