TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tổ tiếng Nga là gì?

"tổ" trong tiếng Nga là гру́ппа (danh từ), гнездо́ (danh từ), брига́да (danh từ).

гру́ппа Danh từ

grúppa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhóm, tổ, tốp, toán, đội, đoàn, đám, cụm, tập đoàn.

  • гру́ппа люде́й nhóm (tập đoàn) người
  • гру́ппа дере́вьев đám cây, cụm cây

Xem đầy đủ từ "гру́ппа": trọng âm, biến cách, cách chia →

гнездо́ Danh từ

gnezdó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ, ổ.

Xem đầy đủ từ "гнездо́": trọng âm, biến cách, cách chia →

брига́да Danh từ

brigáda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đội, tổ, toán.

  • брига́да коммунисти́ческого тру́да đội (tổ) lao động cộng sản chủ nghĩa
  • уда́рная брига́да đội xung kích, đội sản xuất tiền tiến

Xem đầy đủ từ "брига́да": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tổ tiếng Nga là gì?

"tổ" trong tiếng Nga là гру́ппа (danh từ), гнездо́ (danh từ), брига́да (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.