TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Từ tiếng Nga là gì?

"từ" trong tiếng Nga là из (giới từ), от- (giới từ), и́з-за (giới từ).

из Giới từ

iz giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ.

  • Мы из Австралии. Chúng tôi đến từ Australia.
  • Из какой ты страны? Bạn đến từ nước nào vậy?

Xem đầy đủ từ "из": trọng âm, biến cách, cách chia →

от- Giới từ

ot- giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ, khỏi (rời xa nơi nào, ai); của (thư của ai); vì, do (khóc vì vui); chống, trị (thuốc trị ho).

Xem đầy đủ từ "от-": trọng âm, biến cách, cách chia →

и́з-за Giới từ

íz-za giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ, từ sau, ra khỏi, khỏi.

  • из-за грани́цы từ nước ngoài
  • из-за мо́ря từ hải ngoại

Xem đầy đủ từ "и́з-за": trọng âm, biến cách, cách chia →

сло́во Danh từ

slóvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ, lời, nhời, tiếng.

  • Пожалуйста, скажите мне, как произносится это слово. Vui lòng nói cho tôi biết cách phát âm từ này.
  • Пожалуйста, скажи мне, как произносить это слово. Vui lòng nói cho tôi biết cách phát âm từ này.

Xem đầy đủ từ "сло́во": trọng âm, biến cách, cách chia →

с Giới từ

s giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ.

Xem đầy đủ từ "с": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từ tiếng Nga là gì?

"từ" trong tiếng Nga là из (giới từ), от- (giới từ), и́з-за (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.