Tay sai tiếng Nga là gì?
"tay sai" trong tiếng Nga là наёмник (danh từ).
наёмник Danh từ
najómnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lính đánh thuê, tay sai.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tay sai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- приспе́шникDanh từ · [tên] tay sai
- аге́нтDanh từ · Tay sai
- васса́лDanh từ · Kẻ phụ thuộc, tay sai
- прислу́жникDanh từ · [Kẻ, tên] tôi tớ, đầy tớ, tay sai
- холо́пDanh từ · [tên] đầy tớ, tôi tớ, tay sai
- агенту́раDanh từ · [bọn, bè lũ] tay sai
- посо́бникDanh từ · Kẻ tiếp tay, tòng phạm, kẻ a tòng, tay sai, thủ hạ, thuộc hạ
- ста́вленникDanh từ · Thủ hạ, bộ hạ, tay chân, tay sai
Câu hỏi thường gặp
Tay sai tiếng Nga là gì?
"tay sai" trong tiếng Nga là наёмник (danh từ).