TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tay sai tiếng Nga là gì?

"tay sai" trong tiếng Nga là наёмник (danh từ).

наёмник Danh từ

najómnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lính đánh thuê, tay sai.

Xem đầy đủ từ "наёмник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tay sai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tay sai tiếng Nga là gì?

"tay sai" trong tiếng Nga là наёмник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.