Tháo tiếng Nga là gì?
"tháo" trong tiếng Nga là разобра́ть (động từ).
разобра́ть Động từ
razobrátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháo, tháo rời; dọn dẹp, sắp xếp; xem xét, phân tích; nhận ra, đọc ra (chữ khó đọc).
Xem đầy đủ từ "разобра́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- отма́тыватьĐộng từ · Tháo... ra, tháo
- развяза́тьĐộng từ · Cởi, tháo
- развя́зыватьĐộng từ · Cởi, tháo
- демонти́роватьĐộng từ · Tháo dỡ, tháo rời, tháo
- распу́тыватьĐộng từ · Gỡ rối, gỡ, tháo
- ски́дыватьĐộng từ · Cất, tháo, cỡi, tung, tháo bõ
- разбо́ркаDanh từ · [sự] tháo rời, tháo dỡ, tháo ra, tháo
- размо́ткаDanh từ · Sự tháo, gỡ, tháo ra, gỡ ra
Câu hỏi thường gặp
Tháo tiếng Nga là gì?
"tháo" trong tiếng Nga là разобра́ть (động từ).