TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tháp tiếng Nga là gì?

"tháp" trong tiếng Nga là ба́шня (danh từ), вы́шка (danh từ).

ба́шня Danh từ

bášnja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tháp.

  • Я побывал в Париже, но на Эйфелеву башню не взбирался — боюсь высоты. Tôi đã đến thăm Pa-ri, nhưng tôi đã không leo lên tháp Ép-phen vì tôi sợ độ cao.
  • На вершине горы стояли два замка и башня. Trên đỉnh núi có hai toà lâu đài và một toà tháp.

Xem đầy đủ từ "ба́шня": trọng âm, biến cách, cách chia →

вы́шка Danh từ

výška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái chòi, tháp.

  • наблюда́тельная вышка chòi quan sát, tháp quan trắc
  • сторожева́я вышка chòi canh, vọng canh, vọng gác

Xem đầy đủ từ "вы́шка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tháp tiếng Nga là gì?

"tháp" trong tiếng Nga là ба́шня (danh từ), вы́шка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.