TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thói quen tiếng Nga là gì?

"thói quen" trong tiếng Nga là привы́чка (danh từ), обыкнове́ние (danh từ).

привы́чка Danh từ

privýčka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thói quen, tập quán; (дурная) thói, tật, thói hư, tật xấu; (умение) kỹ năng.

  • Он имел привычку рано просыпаться. Anh ấy có thói quen dậy sớm.
  • Непросто избавиться от вредных привычек. Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản.

Xem đầy đủ từ "привы́чка": trọng âm, biến cách, cách chia →

обыкнове́ние Danh từ

obyknovénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thói quen, tập quán, lệ thường, thói thường.

  • име́ть обыкнове́ние де́лать что́-л. có thói quen làm cái gì
  • по (своему́) обыкнове́нию — theo lệ thường, như mọi khi

Xem đầy đủ từ "обыкнове́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thói quen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thói quen tiếng Nga là gì?

"thói quen" trong tiếng Nga là привы́чка (danh từ), обыкнове́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.