Thói quen tiếng Nga là gì?
"thói quen" trong tiếng Nga là привы́чка (danh từ), обыкнове́ние (danh từ).
привы́чка Danh từ
privýčka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thói quen, tập quán; (дурная) thói, tật, thói hư, tật xấu; (умение) kỹ năng.
- Он имел привычку рано просыпаться. Anh ấy có thói quen dậy sớm.
- Непросто избавиться от вредных привычек. Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản.
обыкнове́ние Danh từ
obyknovénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thói quen, tập quán, lệ thường, thói thường.
- име́ть обыкнове́ние де́лать что́-л. có thói quen làm cái gì
- по (своему́) обыкнове́нию — theo lệ thường, như mọi khi
Xem đầy đủ từ "обыкнове́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thói quen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thói quen tiếng Nga là gì?
"thói quen" trong tiếng Nga là привы́чка (danh từ), обыкнове́ние (danh từ).