Thú nhận tiếng Nga là gì?
"thú nhận" trong tiếng Nga là призна́ться (động từ), призна́ние (danh từ), созна́ться (động từ).
призна́ться Động từ
priznátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú nhận.
- Я думал, Том не признается. Tôi đã nghĩ Tom sẽ không thú nhận.
Xem đầy đủ từ "призна́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
призна́ние Danh từ
priznánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] thú nhận.
- вме́сто чистосерде́чного призна́ния он на́чал лгать đáng lẽ phải thành khẩn thú nhận (nhận tội, thú tội, nhận lỗi, thú lỗi) thì nó lại bắt đầu nói dối
- признание в любви́ [sự] tỏ tình
Xem đầy đủ từ "призна́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
созна́ться Động từ
soznátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú nhận.
- Том наконец сознался. Tom cuối cùng cũng thú nhận.
Xem đầy đủ từ "созна́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thú nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thú nhận tiếng Nga là gì?
"thú nhận" trong tiếng Nga là призна́ться (động từ), призна́ние (danh từ), созна́ться (động từ).