TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thơm tiếng Nga là gì?

"thơm" trong tiếng Nga là благово́нный (tính từ), благоуха́нный (tính từ), души́стый (tính từ).

благово́нный Tính từ

blagovónnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thơm, thơm tho.

Xem đầy đủ từ "благово́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

благоуха́нный Tính từ

blagouxánnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thơm, thơm ngát, thơm nức, thơm tho.

Xem đầy đủ từ "благоуха́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

души́стый Tính từ

dušístyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thơm, có hương thơm.

  • души́стое мы́ло xà phòng thơm

Xem đầy đủ từ "души́стый": trọng âm, biến cách, cách chia →

анана́с Danh từ

ananás giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cây] dứa, thơm, khóm (Ananas sativa).

Xem đầy đủ từ "анана́с": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thơm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thơm tiếng Nga là gì?

"thơm" trong tiếng Nga là благово́нный (tính từ), благоуха́нный (tính từ), души́стый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.