TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thường thường tiếng Nga là gì?

"thường thường" trong tiếng Nga là обы́чный (tính từ), обы́чно (phó từ), нере́дко (phó từ).

обы́чный Tính từ

obýčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông thường, thường thường, bình thường, thường lệ, thường.

  • обы́чное вооруже́ние vũ khí thường

Xem đầy đủ từ "обы́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

обы́чно Phó từ

obýčno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách thông thường, thường thường, bình thường, thường lệ, thường.

Xem đầy đủ từ "обы́чно": trọng âm, biến cách, cách chia →

нере́дко Phó từ

nerédko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường thường, thường khi, nhiều khi, thường.

Xem đầy đủ từ "нере́дко": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thường thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thường thường tiếng Nga là gì?

"thường thường" trong tiếng Nga là обы́чный (tính từ), обы́чно (phó từ), нере́дко (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.