TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thấy rõ tiếng Nga là gì?

"thấy rõ" trong tiếng Nga là разгляде́ть (động từ), заме́тный (tính từ).

разгляде́ть Động từ

razgljadétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thấy rõ, nhận rõ, nhận ra.

Xem đầy đủ từ "разгляде́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

заме́тный Tính từ

zamétnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thấy rõ, thấy được, dễ thấy, dễ nhận thấy.

Xem đầy đủ từ "заме́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thấy rõ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thấy rõ tiếng Nga là gì?

"thấy rõ" trong tiếng Nga là разгляде́ть (động từ), заме́тный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.