вырисо́вываться
Dấu sắc trên вырисо́вываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вырисо́вываться nghĩa là hiện rõ, nổi rõ.
Nghĩa của вырисо́вываться
Động từ
- Hiện rõ [ra], nổi rõ [lên], thấy rõ, trông rõ, nom rõ.
Cặp thể của вырисо́вываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вырисо́вываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вырисо́вываюсь |
| ты | вырисо́вываешься |
| он / она́ / оно́ | вырисо́вывается |
| мы | вырисо́вываемся |
| вы | вырисо́вываетесь |
| они́ | вырисо́вываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вырисовываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вырисо́вывался |
| Giống cái (она́) | вырисо́вывалась |
| Giống trung (оно́) | вырисо́вывалось |
| Số nhiều (они́) | вырисо́вывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вырисо́вывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вырисо́вывайтесь |
Họ từ của вырисо́вываться
Câu hỏi thường gặp
вырисовываться nghĩa là gì?
вырисовываться (động từ) nghĩa là hiện rõ, nổi rõ.
вырисовываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вырисо́вываться (phiên âm Latinh vyrisóvyvatʹsja, IPA [vɨrʲɪˈsovɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.