TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вырисо́вываться

thể chưa hoàn thành
vyrisóvyvatʹsja[vɨrʲɪˈsovɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вырисо́вываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вырисо́вываться nghĩa là hiện rõ, nổi rõ.

Nghĩa của вырисо́вываться

Động từ

  1. Hiện rõ [ra], nổi rõ [lên], thấy rõ, trông rõ, nom rõ.

Cặp thể của вырисо́вываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вырисо́вываться

NgôiHiện tại
явырисо́вываюсь
тывырисо́вываешься
он / она́ / оно́вырисо́вывается
мывырисо́вываемся
вывырисо́вываетесь
они́вырисо́вываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вырисовываться.

Quá khứ

Giống đực (он)вырисо́вывался
Giống cái (она́)вырисо́вывалась
Giống trung (оно́)вырисо́вывалось
Số nhiều (они́)вырисо́вывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вырисо́вывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вырисо́вывайтесь

Họ từ của вырисо́вываться

Câu hỏi thường gặp

вырисовываться nghĩa là gì?

вырисовываться (động từ) nghĩa là hiện rõ, nổi rõ.

вырисовываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вырисо́вываться (phiên âm Latinh vyrisóvyvatʹsja, IPA [vɨrʲɪˈsovɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.