Thần thánh tiếng Nga là gì?
"thần thánh" trong tiếng Nga là боже́ственный (tính từ), свяще́нный (tính từ).
боже́ственный Tính từ
božéstvennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về thần, thần linh, thần thánh.
Xem đầy đủ từ "боже́ственный": trọng âm, biến cách, cách chia →
свяще́нный Tính từ
svjaščénnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thánh, thần thánh.
Xem đầy đủ từ "свяще́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thần thánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- богоподо́бныйTính từ · Thần thánh
- свя́тостьDanh từ · [Sự, tính chất] thần thánh, thiêng liêng
- священыйTính từ · Thần thánh, thiêng liêng; (tôn giáo) thánh
- сакрамента́льныйTính từ · Thiêng liêng, thần thánh
- свято́йTính từ · Thánh, thần thánh
- божество́Danh từ · Thượng đế, thần, đấng thần linh, thần thánh
Câu hỏi thường gặp
Thần thánh tiếng Nga là gì?
"thần thánh" trong tiếng Nga là боже́ственный (tính từ), свяще́нный (tính từ).