Thật sự tiếng Nga là gì?
"thật sự" trong tiếng Nga là действи́тельно (phó từ), действи́тельный (tính từ), настоя́щий (tính từ).
действи́тельно Phó từ
dejstvítelʹno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật sự.
Xem đầy đủ từ "действи́тельно": trọng âm, biến cách, cách chia →
действи́тельный Tính từ
dejstvítelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật, thật sự, thực tế, có thật.
- действи́тельная жизнь đời sống thực tế
- действи́тельный факт sự kiện có thực, sự thực, sự thật
Xem đầy đủ từ "действи́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
настоя́щий Tính từ
nastojáščij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân chính, thực sự, thật sự, chính cống, thực thụ.
- Это не настоящая любовь. Đây không phải là tình yêu thật sự.
Xem đầy đủ từ "настоя́щий": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thật sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thật sự tiếng Nga là gì?
"thật sự" trong tiếng Nga là действи́тельно (phó từ), действи́тельный (tính từ), настоя́щий (tính từ).