Thỏa thuận tiếng Nga là gì?
"thỏa thuận" trong tiếng Nga là догова́риваться (động từ).
догова́риваться Động từ
dogovárivatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thỏa thuận, đòng ý với nhau, ước hẹn với nhau.
- договари́ться о цене́ ngã giá, thỏa thuận về giá cả
- договори́лись đồng ý không?
Xem đầy đủ từ "догова́риваться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thỏa thuận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- сго́ворDanh từ · [điều, sự] thỏa thuận, thỏa ước
- столковатьсяĐộng từ · Thỏa thuận [với nhau], ăn ý [với nhau], đồng ý [với nhau]
- усло́вливатьсяĐộng từ · Thỏa thuận, ước định, ước hẹn, ước lệ, quy ước, qui ước, hẹn
- соглаше́ниеDanh từ · Sự thỏa thuận
- сгова́риватьсяĐộng từ · Thỏa thuận, đồng ý, thỏa ước
- пола́дитьĐộng từ · Ăn ý, đồng ý, thỏa thuận, dàn xếp
- договорённостьDanh từ · Sự thỏa thuận
Câu hỏi thường gặp
Thỏa thuận tiếng Nga là gì?
"thỏa thuận" trong tiếng Nga là догова́риваться (động từ).