TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thời gian tiếng Nga là gì?

"thời gian" trong tiếng Nga là вре́мя (danh từ), пора́ (danh từ), пери́од (danh từ).

вре́мя Danh từ

vrémja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời gian.

  • Невозможно отыскать потерянное время. Thời gian đã mất thì không tìm lại được.
  • Время и прилив-отлив никого не дожидаются. Thời gian và thủy triều không đợi ai.

Xem đầy đủ từ "вре́мя": trọng âm, biến cách, cách chia →

пора́ Danh từ

porá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời gian, lúc, thời kỳ, mùa; (làm vị ngữ) đã đến lúc, đến giờ (пора́ идти́ — đến lúc phải đi).

Xem đầy đủ từ "пора́": trọng âm, biến cách, cách chia →

пери́од Danh từ

períod giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời kỳ, thời gian, giai đoạn, chu kỳ, kỳ.

  • в пери́од чего́-л. trong thời kỳ (thời gian) của cái gì
  • в тече́ние дли́тельного пери́ода trong một thời gian lâu dài

Xem đầy đủ từ "пери́од": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời gian" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thời gian tiếng Nga là gì?

"thời gian" trong tiếng Nga là вре́мя (danh từ), пора́ (danh từ), пери́од (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.