Thời gian tiếng Nga là gì?
"thời gian" trong tiếng Nga là вре́мя (danh từ), пора́ (danh từ), пери́од (danh từ).
вре́мя Danh từ
vrémja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời gian.
- Невозможно отыскать потерянное время. Thời gian đã mất thì không tìm lại được.
- Время и прилив-отлив никого не дожидаются. Thời gian và thủy triều không đợi ai.
пора́ Danh từ
porá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời gian, lúc, thời kỳ, mùa; (làm vị ngữ) đã đến lúc, đến giờ (пора́ идти́ — đến lúc phải đi).
пери́од Danh từ
períod giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời kỳ, thời gian, giai đoạn, chu kỳ, kỳ.
- в пери́од чего́-л. trong thời kỳ (thời gian) của cái gì
- в тече́ние дли́тельного пери́ода trong một thời gian lâu dài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời gian" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thời gian tiếng Nga là gì?
"thời gian" trong tiếng Nga là вре́мя (danh từ), пора́ (danh từ), пери́од (danh từ).