Tham dự tiếng Nga là gì?
"tham dự" trong tiếng Nga là уча́ствовать (động từ), уча́стие (danh từ).
уча́ствовать Động từ
učástvovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tham gia, tham dự, dự phần, góp phần dự.
- уча́ствовать в бою́ tham gia chiến đấu, dự trận, tham chiến, dự chiến
Xem đầy đủ từ "уча́ствовать": trọng âm, biến cách, cách chia →
уча́стие Danh từ
učástije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tham gia, tham dự, dự phần, góp phần.
- Я собираюсь принять участие в этой встрече. Tôi định tham dự buổi họp mặt ấy.
- принима́ть уча́стие в чём-л. tham gia (tham dự, dự phần, góp phần, dự) vào việc gì
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tham dự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tham dự tiếng Nga là gì?
"tham dự" trong tiếng Nga là уча́ствовать (động từ), уча́стие (danh từ).