TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tham dự tiếng Nga là gì?

"tham dự" trong tiếng Nga là уча́ствовать (động từ), уча́стие (danh từ).

уча́ствовать Động từ

učástvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham gia, tham dự, dự phần, góp phần dự.

  • уча́ствовать в бою́ tham gia chiến đấu, dự trận, tham chiến, dự chiến

Xem đầy đủ từ "уча́ствовать": trọng âm, biến cách, cách chia →

уча́стие Danh từ

učástije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tham gia, tham dự, dự phần, góp phần.

  • Я собираюсь принять участие в этой встрече. Tôi định tham dự buổi họp mặt ấy.
  • принима́ть уча́стие в чём-л. tham gia (tham dự, dự phần, góp phần, dự) vào việc gì

Xem đầy đủ từ "уча́стие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tham dự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tham dự tiếng Nga là gì?

"tham dự" trong tiếng Nga là уча́ствовать (động từ), уча́стие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.