TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thuốc tiếng Nga là gì?

"thuốc" trong tiếng Nga là лека́рство (danh từ).

лека́рство Danh từ

lekárstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuốc [chữa bệnh], dược phẩm.

  • У хорошего лекарства горький вкус. Thuốc đắng dã tật.
  • Какие у этого лекарства побочные эффекты? Tác dụng phụ của loại thuốc này là gì?

Xem đầy đủ từ "лека́рство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuốc tiếng Nga là gì?

"thuốc" trong tiếng Nga là лека́рство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.