TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Toàn diện tiếng Nga là gì?

"toàn diện" trong tiếng Nga là соверше́нство (danh từ).

соверше́нство Danh từ

soveršénstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hoàn thiện hoàn mỹ, hoàn hảo, toàn diện, tận thiện tận mỹ.

  • достигну́ть соверше́нства đạt đến mức hoàn thiện
  • верх соверше́нства hoàn thiện tuyệt đích, tuyệt mỹ, tuyệt hảo

Xem đầy đủ từ "соверше́нство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "toàn diện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Toàn diện tiếng Nga là gì?

"toàn diện" trong tiếng Nga là соверше́нство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.