TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trát tiếng Nga là gì?

"trát" trong tiếng Nga là о́рдер (danh từ).

о́рдер Danh từ

órder giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lệnh, trát, phiếu.

  • о́рдер на аре́ст lệnh bắt giữ, trát bắt giam, câu phiếu
  • о́рдер на жилпло́щадь lệnh (phiếu) cấp nhà ở

Xem đầy đủ từ "о́рдер": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trát tiếng Nga là gì?

"trát" trong tiếng Nga là о́рдер (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.